Home Blog

Ăn cơm có ảnh hưởng đến bệnh tiểu đường?

Bệnh Tiểu đường và chế độ ăn uống

Nếu bạn bị tiểu đường, bạn sẽ cần phải rất thận trọng trong chế độ ăn uống và thói quen tập thể dục. Bạn phải kiểm soát chặt chẽ những gì bạn ăn hàng ngày để đảm bảo rằng lượng đường trong máu của bạn không tăng đến mức báo động.

tieu duong co duoc an com

Theo dõi số lượng carbohydratechỉ số đường huyết (GI) của các loại thực phẩm bạn ăn có thể giúp kiểm soát bệnh tiểu đường của bạn một cách dễ dàng hơn (GI xếp loại thực phẩm dựa trên cách chúng có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn).

Nếu bạn không theo dõi chế độ ăn uống của mình, bệnh tiểu đường có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn. Điều này bao gồm bệnh tim mạch, tổn thương thận hoặc nhiễm trùng chân.

Gạo rất giàu carbohydrate và có thể có điểm GI cao, do vậy bạn có thể nghĩ rằng cần phải bỏ qua nó trong mỗi bữa ăn của mình, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Bạn vẫn có thể ăn cơm cho dù bạn có bị tiểu đường, điều cần tránh là ăn quá nhiều, liên tục, và một điểm quan trọng nữa là có nhiều loại gạo lành mạnh phù hợp với người bị tiểu đường.

Những nghiên cứu về mối liên hệ giữa Ăn cơm và Tiểu đường

Nếu bạn bị tiểu đường và không thể “kìm chế” mỗi khi nhìn thấy cơm, chắc chắn sẽ có nhiều rủi ro đến với bạn.

Một nghiên cứu nguồn đáng tin cậy trong Tạp chí Y khoa Anh cho thấy những người ăn nhiều gạo trắng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Điều này có nghĩa là nếu bạn chưa bị tiểu đường, hãy thận trọng khi muốn ăn quá nhiều gạo trắng.

Nếu bạn đã bị tiểu đường, cũng không cần quá lo lắng, nói chung là an toàn cho bạn khi ăn cơm ở một ngưỡng cho phép.

Hãy chắc chắn rằng bạn biết về số lượng carbohydrate và điểm GI cho loại gạo bạn muốn ăn. Bạn nên cố gắng ăn từ 45 đến 60 gram carbohydrate mỗi bữa, và nên chọn loại gạo có GI ở mức thấp.

Theo khuyến cáo của Viện dinh dưỡng Hoa kỳ, trong bữa ăn của bạn nên có 25% protein, 25% ngũ cốc hoặc thực phẩm giàu tinh bột và 50% rau không chứa tinh bột.

Vậy người tiểu đường nên ăn loại gạo nào?

Bạn nên chọn Gạo lứt, Gạo hoang dã hoặc Gạo trắng hạt dài basmati.

Lý do là Gạo lứt, gạo hoang dã và gạo trắng hạt dài bao gồm nhiều chất xơ, chất dinh dưỡng và vitamin hơn gạo trắng hạt ngắn.

Bạn có thể tham khảo thêm về tác dụng đặc biệt tốt của Gạo lứt với bệnh nhân tiểu đường tại đây:

Vậy chỉ số GI của những loại gạo này ra sao?

Gạo trắng hạt ngắn có GI cao >70, vì vậy bạn nên tránh nếu có thể. Và nó cũng chứa ít giá trị dinh dưỡng khi so sánh với các dạng gạo và tinh bột khác.

Gạo trắng hạt dài, gạo lứt và gạo hoang dã có điểm GI trong phạm vi vừa phải. Chúng có GI từ 56 đến 69. Nói chung là ổn khi ăn ở mức độ vừa phải. Thời gian nấu có thể thay đổi điểm GI, vì vậy hãy cẩn thận đừng nấu những loại gạo này quá lâu.

Bạn có thể cân bằng bữa ăn của mình với các loại thực phẩm GI thấp, bao gồm protein và các loại rau không chứa tinh bột. Bạn cũng nên đảm bảo rằng bạn chỉ ăn một phần nhỏ cơm. Chỉ cần 1/2 chén gạo là 15 gram carbohydrate.

Người tiểu đường có thể dùng ngũ cốc nào để thay thế?

Thay vì sử dụng gạo như là một loại lương thực chính trong bữa ăn, hãy thử nghiệm với các loại ngũ cốc khác. Nhiều loại ngũ cốc giúp bạn quản lý bệnh tiểu đường và tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh.

Dưới đây là những loại ngũ cốc có hàm lượng dinh dưỡng cao, giúp bạn có nhiều dưỡng chất hơn, no lâu hơn và đặc biệt là có chỉ số GI thấp rất phù hợp với người tiểu đường.

  • Yến mạch
  • Lúa mạch
  • Quinoa
  • Hạt kê
  • Kiều mạch
  • Lúa mì bulgur

Tổng kết lại

  • Người mắc bất kỳ loại tiểu đường nào cũng có thể ăn cơm với số lượng phù hợp.
  • Duy trì chế độ ăn khoa học giúp người tiểu đường kiểm soát bệnh tình tốt hơn.
  • Theo dõi lượng gạo và chỉ số GI một cách chặt chẽ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên.

(nguồn: https://www.healthline.com/health/diabetes/diabetes-rice#dos-and-donts)

 

 

Xi-rô Gạo Lứt: Tốt hay Xấu?

Đường dường như đang là kẻ thù số một với sức khỏe của chúng ta.

Về cơ bản đường có hai loại là Glucose là Fructose. Một số loại đường Fructose từ hoa quả cũng rất tốt, nhưng đa số đường thuộc nhóm Fructose có thể gây hại cho sức khỏe của chúng ta.

Vì lý do này, nhiều người tránh dùng fructose và sử dụng những chất làm ngọt có hàm lượng fructose thấp, ví dụ như xi rô gạo lứt.

Xi rô gạo lứt còn được gọi là xi rô mạch nha gạo, về cơ bản trong xi rô gạo lứt có chứa 100% là đường glucose.

si ro gao lut

Vậy xi rô gạo lứt tốt hay không tốt cho sức khỏe của bạn.

 1. Xi rô Gạo Lứt là gì?

Xi rô gạo lứt là một chất làm ngọt có nguồn gốc từ gạo lứt.

Xi rô gạo lứt được sản xuất bằng cách cho gạo lứt đã nấu chính vào các enzim phá vỡ tinh bột và biến chúng thành các loại đường nhỏ hơn, sau đó loại bỏ các tạp chất. Kết quả là một hỗn hợp được gọi là Xi rô đặc và rất nhiều đường.

Về thành phần khoa học, Xi rô gạo lứt chứa ba loại đường – maltotriose (52%), maltose (45%) và glucose (3%).

Thoạt đầu nghe tên gọi có thể bạn sẽ thấy chúng khác nhau nhưng thực ra Maltose chỉ là hai phân tử glucose, trong khi maltotriose là ba phân tử glucose.

Do vậy, xi rô gạo lứt được coi như chứa 100% là Glucose.

Tóm tắt: Xi rô gạo lứt được tạo ra bằng cách phá vỡ tinh bột trong gạo nấu chín, biến nó thành glucose – một loại đường dễ tiêu hóa.

2. Hàm lượng chất dinh dưỡng trong Xi rô Gạo lứt

Mặc dù gạo lứt rất bổ dưỡng, nhưng xi-rô của nó lại chứa rất ít chất dinh dưỡng.

Nó có thể lưu trữ một lượng nhỏ khoáng chất như canxi và kali – nhưng cũng chỉ là một lượng tương đối nhỏ.

Một điểm lưu ý là Xi rô gạo lứt rất nhiều đường. Do đó nó sẽ cung cấp rất nhiều calo nhưng hầu như không cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu cho bạn.

Tóm tắt: giống như hầu hết các loại đường tinh chế, xi rô gạo lứt chứa rất nhiều đường và hầu như không có chất dinh dưỡng thiết yếu.

3. Glucose và Fructose khác nhau thế nào

Trước đây mọi người thường tranh luận về lý do tại sao đường được coi là một chất “không lành mạnh”.

Một số người cho rằng đơn thuần vì đường không chứa vitamin và khoáng chất, hơn nữa nó còn có thể gây hại cho răng của chúng ta.

Tuy nhiên các nhà khoa học đã đưa ra bằng chứng cho thấy Fructose đặc biệt có hại với sức khỏe.

Trong khi glucose có thể được hấp thu và chuyển hóa bởi mọi tế bào trong cơ thể thì Fructose chỉ có thể được chuyển hóa bởi gan của chúng ta.

Lượng đường fructose cao có liên quan đến tình trạng kháng insulin , gan nhiễm mỡ và tăng mức chất béo trung tính. Vì vậy lượng Fructose quá mức có thể là một nguyên nhân cơ bản của bệnh tiểu đường loại 2.

Tóm tắt: Xi rô gạo lứt không chứa Fructose.

4. Chỉ số đường huyết của Xi rô gạo lứt

Chỉ số đường huyết (GI) là thước đo mức độ thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu.

Nhiều bằng chứng cho thấy rằng ăn nhiều thực phẩm có GI cao có thể gây tình trạng béo phì.

Khi bạn ăn thực phẩm có GI cao, lượng đường trong máu và insulin tăng vọt và sau đó dẫn đến đói và thèm ăn.

Theo cơ sở dữ liệu GI của Đại học Sydney, xi-rô gạo lứt có chỉ số đường huyết là 98, một mức cực kỳ cao.

Thật bất ngờ khi GI của Xi rô gạo lứt cao hơn rất nhiều so với đường(GI 60) và Mật (GI 70), và cao hơn hầu hết chất làm ngọt trên thị trường.

Do vậy, nếu sử dụng Xi rô gạo lứt thì rất có thể sẽ dẫn đến tình trạng tăng đột biến lượng đường trong máu.

Tóm tắt: Xi-rô gạo nâu có chỉ số đường huyết là 98, cao hơn hầu hết các chất làm ngọt khác trên thị trường.

5. Hàm lượng Thạch tín

Thạch tín là một hóa chất độc hại, và đáng buồn là nó được tìm thấy với một lượng nhỏ trong đa số thực phẩm bao gồm cả gạo và xi rô gạo.

Rất nhiều nghiên cứu đã tìm thấy thạch tín trong các sản phẩm gạo lứt, kể cả là gạo lứt hữu cơ.

Tuy nhiên, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) tuyên bố rằng nồng độ của Thạch tín trong những sản phẩm này quá thấp để có thể gây hại.

6. Tổng kết

Hiện chưa có nghiên cứu nào về sự gây hại của Xi rô gạo lứt với sức khỏe con người.

Tuy nhiên, với chỉ số GI cao, ít chất dinh dưỡng và nguy cơ chứa thạch tín là nhược điểm đáng kể.

Vì vậy ngay cả khi không có chứa Fructose thì Xi rô gạo lứt dường như có nhiều tác hại hơn là tác dụng. Chúng ta hãy cẩn trọng khi lựa chọn dùng sản phẩm này.

(nguồn: http://healthline.com/nutrition/brown-rice-syrup-good-or-bad)

 

11 Lợi ích đáng ngạc nhiên và Công dụng tuyệt vời của Gạo Lứt đen

Gạo Lứt đen là gạo đen khi xay chỉ bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và mầm gạo. Gạo đen hay còn có tên gọi khác là gạo tím hoặc gạo cấm. Với tên khoa học thuộc loài oryza sativa.

Gạo lứt đen có màu tím đen đặc trưng từ một sắc tố gọi là anthocyanin, có đặc tính chống oxy hóa mạnh.

Người ta nói rằng ngày xa xưa ở Trung quốc gạo đen quý đến nỗi nó bị cấm sử dụng với tất cả mọi người, trừ hoàng đế và hoàng gia mà thôi.

Ngày nay nhờ hương vị nhẹ, mùi thơm như hạt dẻ, hạt gạo dai, và nhiều lợi ích dinh dưỡng, gạo lứt đen có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn ở khắp thế giới. 

gao lut den

Dưới đây là 11 lợi ích và công dung tuyệt vời của Gạo lứt đen.

 1. Gao Lứt đen là một nguồn dinh dưỡng tốt

So với các loại gạo khác , gạo lứt đen là một trong những loại gạo có chứa protein nhiều nhất.

Mỗi 3,5 ounce (100 gram), gạo lứt đen chứa 9 gram protein, so với 7 gram cho gạo lức trắng. Nó cũng là một nguồn chất sắt tốt – một khoáng chất cần thiết để mang oxy đi khắp cơ thể của bạn.

Một chén gạo lứt đen chưa nấu chín (45 gram) chứa:

  • Lượng calo: 160
  • Chất béo: 1,5 gram
  • Protein: 4 gram
  • Carbs: 34 gram
  • Chất xơ: 1 gram
  • Sắt: 6% giá trị hàng ngày (DV)

Tóm lược: Gạo lứt đen là một nguồn dinh dưỡng tốt, đặc biệt là protein, chất xơ và sắt.

2. Gạo Lứt đen giàu chất chống oxy hóa

Ngoài việc là một nguồn protein, chất xơ và sắt tốt, gạo lứt đen đặc biệt chứa nhiều chất chống oxy hóa. (Chất chống oxy hóa là các hợp chất bảo vệ các tế bào của bạn chống lại stress oxy hóa gây ra bởi các phân tử được gọi là gốc tự do)

Chúng rất quan trọng, vì stress oxy hóa có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim, Alzheimer và một số dạng ung thư.

Mặc dù ít phổ biến như các giống lúa khác, nhưng nghiên cứu cho thấy gạo lứt đen có khả năng chống oxy hóa tổng thể cao nhất trong số các loại gạo.

Trên thực tế, ngoài anthocyanin, gạo lứt đen đã được tìm thấy có chứa hơn 23 hợp chất thực vật có đặc tính chống oxy hóa, bao gồm một số loại flavonoid và carotenoids.

Do đó, thêm gạo lứt đen vào chế độ ăn uống của bạn là một cách dễ dàng để bảo vệ bạn  khỏi những nguy cơ bệnh tật.

Tóm lược: Nghiên cứu cho thấy gạo lứt đen chứa hơn 23 loại chất chống oxy hóa và có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất trong tất cả các giống lúa.

3. Gạo Lứt đen chứa hợp chất thực vật anthocyanin 

Anthocyanin là một nhóm các sắc tố thực vật flavonoid chịu trách nhiệm cho màu tím của gạo lứt đen, cũng như một số thực phẩm khác như quả việt quất và khoai lang tím.

Nghiên cứu cho thấy anthocyanin có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư mạnh mẽ.

Các nghiên cứu trên động vật, ống nghiệm và con người đã chỉ ra rằng ăn thực phẩm chứa nhiều anthocyanin có thể giúp bảo vệ chống lại một số bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim, béo phì và một số dạng ung thư.

Tóm lược: Anthocyanin là một sắc tố chịu trách nhiệm cho màu đen tím của gạo lứt đen. Nó cũng được tìm thấy có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư mạnh mẽ.

4. Gạo Lứt đen giúp tăng cường sức khỏe tim mạch

Nghiên cứu về tác dụng của gạo lứt đen đối với sức khỏe của hệ tim mạch còn hạn chế. Tuy nhiên, nhiều chất chống oxy hóa của nó đã được chứng minh là giúp bảo vệ chống lại bệnh tim.

Flavonoid có trong gạo lứt đen có liên quan đến việc giảm nguy cơ phát triển và tử vong do bệnh tim.

Ngoài ra, nghiên cứu ban đầu ở động vật và người cho thấy anthocyanin có thể giúp cải thiện mức cholesterol và chất béo trung tính.

Một nghiên cứu ở 120 người lớn có nồng độ cholesterol cao cho thấy uống hai viên anthocyanin 80 mg mỗi ngày trong 12 tuần dẫn đến cải thiện đáng kể  nồng độ cholesterol HDL (tốt) và làm giảm đáng kể cholesterol LDL (xấu).

Một nghiên cứu khác cho kết quả, ăn gạo lứt đen dẫn đến ựu tích tụ mảng bám trong mạch máu ít hơn 50% so với gạo trắng.

Tóm lược: Gạo lứt đen chứa chất chống oxy hóa đã được chứng minh là giúp bảo vệ chống lại bệnh tim. 

5. Gạo Lứt đen có đặc tính chống ung thư

Anthocyanin từ gạo lứt đen cũng có thể có đặc tính chống ung thư mạnh.

Một đánh giá của các nghiên cứu trên người cho thấy rằng ăn nhiều thực phẩm giàu anthocyanin có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn.

Hơn nữa, một nghiên cứu ống nghiệm cho thấy anthocyanin từ gạo lứt đen làm giảm số lượng tế bào ung thư vú ở người, cũng như làm chậm sự tăng trưởng và khả năng lây lan của chúng.

Mặc dù đầy hứa hẹn, nhưngcần có nhiều nghiên cứu hơn ở người để hiểu đầy đủ khả năng của anthocyanin trong gạo lứt đen giúp làm giảm nguy cơ và sự lây lan của một số loại ung thư.

Tóm lược: Nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng anthocyanin trong gạo đen có thể có đặc tính chống ung thư mạnh, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn để biết được chính xác điều này.

6. Gạo Lứt đen tốt cho mắt

Nghiên cứu cho thấy gạo lứt đen chứa một lượng lớn lutein và zeaxanthin – hai loại carotenoids có liên quan đến sức khỏe của mắt.

Các hợp chất này hoạt động như chất chống oxy hóa để giúp bảo vệ mắt bạn khỏi các gốc tự do có khả năng gây hại.

Đặc biệt, lutein và zeaxanthin đã được chứng minh là giúp bảo vệ võng mạc bằng cách lọc các sóng ánh sáng xanh có hại.

Nghiên cứu cho thấy những chất chống oxy hóa này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chống lại thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD), là nguyên nhân hàng đầu gây mù trên toàn thế giới. Chúng cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể và bệnh võng mạc do tiểu đường.

Cuối cùng, một nghiên cứu kéo dài 1 tuần trên chuột cho thấy tiêu thụ chiết xuất anthocyanin từ gạo lứt đen dẫn đến tổn thương võng mạc ít hơn đáng kể khi động vật tiếp xúc với đèn huỳnh quang.

Tóm lược: Gạo lứt đen chứa chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin, cả hai đều được chứng minh là bảo vệ võng mạc của bạn khỏi các gốc tự do có khả năng gây hại. Trong khi anthocyanin cũng có thể bảo vệ sức khỏe của mắt.

7. Gạo Lứt đen không chứa Gluten

Gluten là một loại protein được tìm thấy trong các loại ngũ cốc, chẳng hạn như lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen.

Những người mắc bệnh celiac cần tránh gluten, vì nó gây ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể gây tổn thương ruột non.

Gluten cũng có thể gây ra tác dụng phụ tiêu cực, chẳng hạn như đầy hơi và đau bụng, ở những người nhạy cảm với gluten.

Trong khi nhiều loại ngũ cốc nguyên chất có chứa gluten, gạo lứt đen là một lựa chọn bổ dưỡng, không chứa gluten tự nhiên.

Tóm lược: Gạo lứt đen tự nhiên không chứa gluten và có thể là một lựa chọn tốt cho những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.

8. Gạo Lứt đen hỗ trợ giảm cân

Gạo lứt đen là một nguồn protein và chất xơ tốt, có thể giúp thúc đẩy giảm cân bằng cách giảm sự thèm ăn và tăng cảm giác no.

Hơn nữa, nghiên cứu động vật ban đầu cho thấy rằng anthocyanin như những chất có trong gạo lứt đen có thể giúp giảm trọng lượng cơ thể và tỷ lệ mỡ cơ thể.

Một nghiên cứu kéo dài 12 tuần cho thấy việc cho những con chuột mắc bệnh béo phì có chế độ ăn nhiều chất béo anthocyanin từ gạo lứt đen giúp giảm 9,6% trọng lượng cơ thể.

Trong một nghiên cứu kéo dài 6 tuần ở 40 phụ nữ có trọng lượng dư thừa, những người ăn hỗn hợp gạo lứt đen tới 3 lần mỗi ngày với chế độ ăn hạn chế calo đã giảm trọng lượng cơ thể và chất béo trong cơ thể nhiều hơn đáng kể so với những người ăn cơm trắng.

Tóm lược: Gạo lứt đen là một nguồn protein và chất xơ tốt, nó có thể hỗ trợ giảm cân. Ngoài ra, trong khi các nghiên cứu trên động vật cho thấy anthocyanin có thể có lợi ích cho việc giảm cân.

9. Gạo Lứt đen giúp giảm đường huyết

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy rằng ăn gạo lứt đen và các thực phẩm có chứa anthocyanin có thể giúp giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2.

10. Gao Lứt đen tốt cho gan

Gao Lứt đen Có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).

Một nghiên cứu trên chuột cho thấy thêm gạo lứt đen vào chế độ ăn nhiều chất béo làm giảm đáng kể sự tích tụ chất béo trong gan.

Tóm lược: Mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn, tuy nhiên gạo lứt đen có thể giúp giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 và giảm nguy cơ NAFLD.

11. Gạo Lứt đen dễ dàng cho việc chế biến

Nấu cơm gạo lứt đen rất dễ và tương tự như nấu các dạng gạo khác.

Thông thường để nấu cơm từ Gạo lứt đen chỉ cần rửa sạch, cho gạo lứt đen và nước vào nồi theo tỷ lệ 1 chén gạo lứt đen(180gram) thì 2,2 cốc nước (300ml), sau đó đun sôi, nhỏ lửa trong khoảng 3-40 phút, sau đó bạn có thể dùng ngay.

Ngoài ra bạn cũng có thể dùng Gạo lứt đen để làm bánh, bún…

(nguồn: https://www.healthline.com/nutrition/black-rice-benefits#910.-Other-potential-benefits)

 

 

Loại gạo nào lành mạnh, tốt cho sức khỏe của bạn nhất

Gạo là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia và cung cấp cho hàng tỷ người trên thế giới một nguồn năng lượng bổ dưỡng và có giá tương đối rẻ.

Hiện có nhiều loại đang phổ biến trên thế giới, và chúng có thể khác nhau về màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng.

gao nao tot cho ban

Một số loại Gạo có nhiều chất dinh dưỡng và các hợp chất thực vật vô cùng có lợi cho sức khỏe, tuy vậy cũng có những loại Gạo gần như chỉ cung cấp tinh bột cho chúng ta mà thôi.

Những loại gạo tốt nhất dành cho bạn

1. Gạo Lức

gạo lứt

Gạo Lức hay gạo Lứt là loại gạo khi xay xát chỉ loại bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài và giữ lại toàn bộ cám gạo, mầm gạo và hạt gạo bên trong. Chúng ta cần biết rằng phần lớn chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất đều nằm trong lớp cám và mầm gạo.

Có thể kể đến những chất dinh dưỡng quan trọng có trong Gạo Lức như các chất chống oxy hóa flavonoid apigenin, quercetin và luteolin. Những hợp chất này đóng một vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh tật.

Tiêu thụ thường xuyên thực phẩm giàu flavonoid có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh mãn tính thấp hơn, chẳng hạn như bệnh tim và một số bệnh ung thư.

Gạo lứt cung cấp số lượng calo và carbs tương tự như gạo trắng. Tuy nhiên, gạo lức có chất xơ gấp khoảng ba lần và có hàm lượng protein cao hơn gấp 1.5 lần so với gạo trắng (gạo đã bỏ cả phần cám và mầm gạo).

Cả chất xơ và protein đều giúp bạn có cảm giác no nhanh hơn, lâu hơn và có thể giúp bạn duy trì cân nặng phù hợp. Hơn thế nữa, lựa chọn gạo lứt thay gạo trắng có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và insulin, một loại hormone hỗ trợ lượng đường trong máu ổn định.

Một nghiên cứu ở 15 người trưởng thành thừa cân đã chứng minh rằng những người ăn 7 ounce (200 gram) gạo lứt trong 5 ngày có lượng đường trong máu và insulin thấp hơn đáng kể so với những người tiêu thụ cùng một lượng gạo trắng.

2. Gạo Đen (gạo cấm)

gao den

Các giống Gạo đen, chẳng hạn như ở Indonexia, gạo đen hoa nhài Thái lan hay ở Trung quốc, Việt nam cũng có giống gạo này. Giống gạo này sau khi nấu sẽ chuyển sang có màu tím.

Một số nơi gọi Gạo đen là gạo cấm xuất phát từ lý do lịch sử, vì từ thời xa xưa, Gạo đen được coi là giống gạo quý và gần như chỉ có Hoàng đế, hoàng gia với được dùng.

Nghiên cứu cho thấy gạo đen có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất trong tất cả các giống gạo, làm cho nó trở thành một lựa chọn vô cùng bổ dưỡng.

Chất chống oxy hóa là các hợp chất bảo vệ các tế bào khỏi bị hư hại do dư thừa các phân tử được gọi là gốc tự do, những gốc tự do này góp phần vào tình trạng được gọi là stress oxy hóa.

Stress oxy hóa có liên quan đến sự tiến triển của các tình trạng mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim, một số bệnh ung thư và suy giảm tinh thần.

Gạo đen đặc biệt giàu anthocyanin, một nhóm sắc tố thực vật flavonoid có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh mẽ.

Anthocyanin đã được chứng minh là có đặc tính chống ung thư mạnh . Các nghiên cứu dân số cho thấy rằng tiêu thụ thực phẩm giàu anthocyanin cao hơn có liên quan đến nguy cơ mắc một số bệnh ung thư thấp hơn, bao gồm cả ung thư đại trực tràng.

Hơn nữa, trong nghiên cứu ống nghiệm, anthocyanin có nguồn gốc từ gạo đen đã ngăn chặn hiệu quả sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư vú ở người.

3. Gạo Đỏ

Gạo đỏ

Các giống gạo đỏ, chẳng hạn như gạo đỏ Himalaya và gạo đỏ Thái Lan, gạo huyết rồng Việt nam có sắc tố đỏ sâu và chứa một loạt các chất dinh dưỡng ấn tượng và các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe.

Loại này có hàm lượng protein và chất xơ cao hơn các loại gạo trắng, nhưng ưu điểm lớn nhất của gạo đỏ nằm ở hàm lượng chất chống oxy hóa.

Giống như gạo đen, nó chứa đầy chất chống oxy hóa flavonoid, bao gồm cả anthocyanin apigenin, myricetin và quercetin.

Trên thực tế, nghiên cứu cho thấy gạo đỏ có tiềm năng hơn để chống lại các gốc tự do và chứa nồng độ chất chống oxy hóa flavonoid cao hơn gạo lức.

Flavonoid có thể giúp giảm viêm trong cơ thể, kiểm soát gốc tự do và có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, như bệnh tim và tiểu đường tuýp 2.

4. Gạo Hoang dã

gao hoang

Mặc dù gạo hoang dã về mặt kỹ thuật là hạt giống của các loại cỏ thủy sinh, nhưng hiện nay nó được sử dụng khá phổ biến như một loại gạo trong nhà bếp của chúng ta.

Gạo hoang được công nhận là một loại ngũ cốc nguyên hạt và chứa nhiều chất xơ và protein hơn gấp ba lần so với gạo trắng, khiến nó ngày càng được ưa chuộng hơn.

Ngoài ra, gạo hoang còn liên quan đến một số lợi ích sức khỏe trong các nghiên cứu trên động vật.

Ví dụ, các nghiên cứu gặm nhấm chỉ ra rằng thay thế gạo trắng bằng gạo hoang dã có hiệu quả làm giảm mức chất béo trung tính và cholesterol, kháng insulin và stress oxy hóa – những yếu tố nguy cơ lớn đối với bệnh tim.

Gạo hoang dã là một nguồn vitamin và khoáng chất tốt, bao gồm vitamin B, magiê và mangan. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy rằng hoạt động chống oxy hóa của nó lớn hơn tới 30 lần so với gạo trắng.

5. Gạo Trắng

gao trang

Không có gì sai khi lựa chọn ăn gạo trắng, nhưng so với các loại gạo ở trên thì gạo trắng ít chất dinh dưỡng, chất xơ và các chất chống oxy hóa hơn.

Gạo trắng là loại gạo khi xát sẽ bỏ luôn cả vỏ trấu, cám gạo và mầm gạo, chỉ giữ lại hạt gạo bên trong mà thôi.

Dù quá trình xay xát này sẽ giúp bảo quán gạo trắng lâu hơn những cũng đi kèm với việc loại bỏ gần như toàn bộ vitamin và khoáng chất.

Gạo trắng ít chất xơ và protein hơn gạo lức nên nó làm ảnh hưởng đến lượng đường trong máu và dễ gây tình trạng thừa cân.

Bù lại gạo trắng sẽ dễ chế biến hơn vì đã được loại bỏ lớp cám gạo cứng bên ngoài, gạo trắng còn dễ bảo quản hơn và khi ăn nhìn sẽ bắt mắt hơn.

6. Chúng ta nên chọn Gạo nào?

Nghiên cứu cho thấy tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt nhiều hơn ngũ cốc tinh chế giúp cải thiện sức khỏe. Ngũ cốc nguyên hạt là ngũ cốc khi xay chỉ bỏ phần vỏ trấu cứng bên ngoài và giữ lại tất cả những bộ phận có chứa chất dinh dưỡng.

Ví dụ, một nghiên cứu ở hơn 197.000 người cho thấy thay thế 50 gram gạo trắng mỗi ngày bằng cùng một lượng gạo lứt có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 thấp hơn 16%.

Ngũ cốc nguyên hạt cũng có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và một số bệnh ung thư.

Do đó, chọn gạo nguyên hạt như gạo lức, gạo đỏ, gạo đen hoặc gạo hoang dã là một lựa chọn tuyệt vời cho sức khỏe.

Thêm vào đó, những giống này giàu chất chống oxy hóa giúp chống lại bệnh tật. Tiêu thụ một chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu chất chống oxy hóa có thể có lợi cho sức khỏe theo nhiều cách.

Thay thế gạo trắng  bằng các loại ngũ cốc nguyên hạt chắc chắn sẽ cung cấp nhiều chất dinh dưỡng hơn cho bạn.

(nguồn: https://www.healthline.com/nutrition/healthiest-rice)

8 Loại ngũ cốc không Gluten mà lại Siêu tốt cho sức khỏe của bạn

Gluten là một loại protein phổ biến có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Với đa số mọi người Gluten cũng chỉ là một protein bình thường và không có gì đặc biệt, nhưng với một số người Gluten có thể là một cơn ác mộng.

ngu coc khong gluten

Bệnh Celiac là một bệnh tự miễn gây ra phản ứng miễn dịch với gluten. Với những người mắc bệnh này sẽ không dung nạp Gluten, khi ăn thực phẩm có chứa Gluten có thể gây ra các triệu chứng như đầy hơi, tiêu chảy, nôn mửa thậm chí là đau dạ dày (theo viện dinh dưỡng quốc gia Hoa kỳ).

Danh sách 9 loại ngũ cốc siêu tốt cho sức khỏe của bạn mà lại không chứa Gluten.

 1. Cao Lương (Lúa Miến)

lua mien khong co gluten

Trong Cao Lương không chứa Gluten nhưng có chứa các hợp chất thực vật có lợi như chất chống oxy hóa, đẩy lùi gốc tự do và tốt cho hệ tim mạch.

Ngoài ra Cao Lương còn rất giàu chất xơ, giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường, giúp giữ lượng đường huyết trong máu của bạn được ổn định.

Trong một nghiên cứu để so sánh lượng đường trong máu và isullin ở 100 người sau khi ăn bánh làm từ bột mì nguyên chất và bột cao lương cho biết, những người ăn bánh từ bột cao lương có lượng đường và isullin thấp hơn 15% so với người ăn bột mì nguyên chất.

Một nghiên cứu năm 2010 cũng cho biết, những hợp chất thực vật có trong lớp cám của cao lương có đặc tính chống viêm đáng kế cho với lúa mì.

Về mặt dinh dưỡng, một cốc(192gram) cao lương có chứa 13gram chất xơ, 20gram protein và 19% nhu cầu về sắt hàng ngày của cơ thể.

Cao lương có hương vị nhẹ và có thể nghiền thành bột để chế biến các sản phẩm không Gluten như làm bánh, súp…ngoài ra cao lương cũng có thể dùng để làm siro, đồ uống có cồn…

Tóm tắt: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, Cao lương có nhiều hợp chất thực vật giúp giảm viêm và lượng đường trong máu.

2. Gạo Lứt

gạo lứt và gạo trắng

Mặc dù Gạo lứt và Gạo trắng đều có nguồn gốc từ một loại gạo, nhưng gạo trắng đã loại bỏ không chỉ vỏ trấu mà còn cả lớp cám và mầm gạo trong quá trình xay xát.

Do đó, gạo lứt có nhiều chất xơ và lượng vi chất dinh dưỡng cao hơn, làm cho nó trở thành một trong những loại ngũ cốc không chứa gluten tốt nhất cho sức khỏe.

Cả gạo trắng và gạo lứt đều không chứa Gluten, những với hàm lượng chất xơ, khoáng chất, vitamin nhiều hơn nên Gạo lứt thường được các chuyên gia đánh giá cao hơn gạo trắng.

Trên thực tế nếu chọn Gạo lứt, chúng ta sẽ giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và tim mạch.

Một chén gạo lứt (202gram) chứa 3gram chất xơ, 6gram protein, ngoài ra gạo lứt cũng cung cấp Magie, selen, mangan…

Gạo lứt cũng có thể xay thành bột để làm nguyên liệu cho các món ăn hấp dẫn như cháo gạo lứt, bánh gạo lứt, nước gạo lứt rang….

Tóm tắt: Gạo lứt có nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tim mạch và còn giúp giảm cân rất tốt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về Gạo Lứt tại link sau:

Ăn Gạo Lứt có thật sự tốt cho bạn?

3. Ngô

ngo khong chua gluten

Ngô là một trong những loại ngũ cốc không chứa Gluten phổ biến nhất trên toàn thế giới.

Ngoài việc có nhiều chất xơ, ngô là một nguồn giàu carotenoids lutein và zeaxanthin, là những sắc tố thực vật hoạt động như chất chống oxy hóa.

Các nghiên cứu cho thấy lutein và zeaxanthin có thể có lợi cho sức khỏe của mắt bằng cách giảm nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, hai nguyên nhân phổ biến gây giảm thị lực ở người lớn tuổi.

Một nghiên cứu cho thấy những người có lượng carotenoids cao có nguy cơ thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi thấp hơn 43% so với những người có lượng ăn vào thấp.

Một cốc (149 gram) ngô ngọt chứa 4 gram chất xơ và 5 gram protein. Nó cũng chứa nhiều axit pantothenic và là nguồn vitamin B6, thiamine và mangan tốt.

Ngoài ra Ngô còn rất dễ sử dụng, chúng ta có thể luộc, cho vào món súp, lẩu hoặc xay bột làm nguyên liệu cho các loại bánh.

Tóm tắt: Ngô có nhiều chất xơ và là nguồn cung cấp lutein và zeaxanthin tốt, hai loại carotenoids có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh về mắt.

4. Teff

hat teff khong chua gluten

Là một trong những loại ngũ cốc nhỏ nhất trên thế giới, teff là một loại ngũ cốc nhỏ nhưng công dụng của nó thì không nhỏ chút nào.

Mặc dù chỉ bằng 1/100 kích thước của hạt lúa mì, nhưng teff chứa trong mình một nguồn dinh dưỡng vô cùng đáng nể.

Teff có hàm lượng protein cao, có thể giúp thúc đẩy cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn và tăng cường trao đổi chất.

Nó cũng đáp ứng tốt nhu cầu chất xơ hàng ngày của bạn (Chất xơ là một phần quan trọng của chế độ ăn kiêng và có liên quan đến giảm cân, giảm sự thèm ăn).

Một cốc (252 gram) teff nấu chín chứa 10 gram protein và 7 gram chất xơ. Nó cũng cung cấp nhiều vitamin B, đặc biệt là thiamine.

Bạn có thể thay hoàn toàn bột mì bằng bột Teff để làm các loại bánh, nấu cháo …

Tóm tắt: Teff là một trong những loại ngũ cốc nhỏ nhất trên thế giới nhưng có nhiều chất xơ và protein. Cả hai chất dinh dưỡng này đều cần thiết cho sức khỏe của bạn và đi kèm với nhiều lợi ích.

5. Amaranth (Hạt Dền)

hat rau den khong chua gluten

 

Cùng họ với rau Dền ở Việt Nam nhưng Amaranth có một lịch sử lâu đời và phong phú, nó từng là thực phẩm chính cho các nền văn minh Inca, Maya và Aztec. Đây là một loại ngũ cốc bổ dưỡng với những lợi ích sức khỏe ấn tượng.

Trong một nghiên cứu năm 2014 cho thấy Amaranth có chứa các hợp chất giúp ngăn ngừa viêm. Ngoài ra với hàm lượng chất xơ cao Amaranth cũng giúp giảm một số nguy cơ mắc bệnh tim và tiểu đường.

Một nghiên cứu trên động vật cho thấy hạt Amaranth làm giảm cả mức chất béo trung tính và cholesterol có hại.

Một chén (246 gram) Amaranth nấu chín chứa 5 gram chất xơ và 9 gram protein. Nó cũng đáp ứng 29% nhu cầu sắt hàng ngày của bạn và chứa một lượng magiê, phốt pho và mangan.

Bạn có thể sử dụng Amaranth để thay thế cho các loại ngũ cốc khác như gạo, lúa mì…Ngoài ra Amaranth có thể được sử dụng thay cho bột ngô để làm súp, nước sốt, thạch.

Tóm tắt: Một số nghiên cứu cho thấy rau dền có thể làm giảm viêm và một số yếu tố nguy cơ cho bệnh tim.

6. Kiều Mạch

kieu mach khong chua gluten

Nghe tên thì khá giống nhưng Kiều mạch không liên quan đến lúa mì, yến mạch và nó cũng không chứa Gluten.

Trong Kiều mạch có nhiều chất chống oxy hóa là rutin và quercetin.

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy rutin có thể giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh Alzheimer. Trong khi đó, quercetin đã được chứng minh là giảm viêm và chống lại các chất oxy hóa.

Ăn kiều mạch cũng có thể giúp giảm một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim.

Một nghiên cứu khác cho thấy những người ăn kiều mạch ít có nguy cơ huyết áp cao, cholesterol cao và đường huyết cao.

Một cốc (168 gram) các hạt kiều mạch nấu chín cung cấp 5 gram chất xơ và 6 gram protein và là một nguồn giàu magiê, đồng và mangan.

Kiều mạch có thể làm món mì ống, súp, salad hoặc bánh mì.

Tóm tắt: Kiều mạch rất giàu chất chống oxy hóa và có liên quan đến việc giảm các yếu tố nguy cơ bệnh tim, giảm cholesterol xấu trong máu.

7. Yến Mạch

yen mach khong co gluten

Yến Mạch là một loại ngũ cốc cực kỳ tốt, trong Yến mạch có chứa nhiều beta-glucan một loại chất xơ hòa tan rất tốt cho sức khỏe của bạn.

Một đánh giá của 28 nghiên cứu cho thấy rằng beta-glucan làm giảm cả Cholesterol có hại và cholesterol toàn phần mà không ảnh hưởng đến cholesterol có lợi.

Các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng beta-glucan có thể làm chậm quá trình hấp thụ đường và làm giảm lượng đường và insulin trong máu.

Một chén (81 gram) yến mạch khô cung cấp 8 gram chất xơ và 11 gram protein. Nó cũng chứa nhiều magiê, kẽm, selen và thiamine (vitamin B1).

Hãy nhớ rằng một tỷ lệ nhỏ người mắc bệnh celiac có thể nhạy cảm với avenin, một loại protein có trong yến mạch. Tuy nhiên, yến mạch không chứa gluten sẽ tốt cho phần lớn những người không dung nạp gluten.

Một bát bột yến mạch nóng là cách phổ biến nhất để thưởng thức yến mạch, nhưng bạn cũng có thể thêm yến mạch vào bánh, cháo… để có thêm chất dinh dưỡng và chất xơ.

Tóm tắt: Yến mạch chứa beta-glucan, có thể làm giảm cholesterol trong máu và giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.

8. Quinoa

cay quinoa khong chua gluten

Quinoa đã nhanh chóng trở thành một trong những loại ngũ cốc không chứa gluten phổ biến nhất. Nó cực kỳ linh hoạt và là một nguồn chất xơ và protein thực vật tốt.

Đây cũng là một trong những loại ngũ cốc tốt nhất cho sức khỏe , Quinoa có lượng chất chống oxy hóa cao có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cho chúng ta.

Ngoài ra, quinoa là một nguồn protein tốt và là một trong số ít thực phẩm thực vật được coi là nguồn protein hoàn chỉnh.

Hầu hết các thực phẩm chúng ta dùng hàng ngày chỉ chứa một vài axit amin thì Quinoa lại có đầy đủ cả 8 loại axit amin. Điều này khiến Quinoa trở thành một nguồn cung cấp protein thực vật tuyệt vời.

Một cốc (185 gram) quinoa nấu chín cung cấp 8 gram protein và 5 gram chất xơ. Ngoài ra còn có chứa nhiều magie, mangan và photpho.

Bột Quinoa có thể dùng làm bánh kếp, bánh mì…

Tóm tắt: Quinoa chứa một lượng chất chống oxy hóa tốt. Đây cũng là một trong số ít thực phẩm thực vật có chứa tất cả các axit amin thiết yếu.

(nguồn : https://www.healthline.com/)

Phân biệt Corona Virus & Cúm mùa. “Đại Dịch” nào khủng khiếp hơn?

Sự bùng phát của dịch Corona Virus mới đã trở thành chủ đề nóng bỏng trên khắp thế giới những ngày gần đây. Nhưng có một Đại dịch Virus khác cũng đang tấn công nhiều quốc gia trên thế giới, và sự khiếp sợ mà nó mang lại không hề kém so với Corona, đó chính là Cúm mùa.

Vậy phân biệt hai loại virus này ra sao, và loại nào thực sự nguy hiểm, đáng lo ngại hơn?

cúm mùa và corona virus

Cho đến hôm nay ngày 11/2/2020, Corona virus mới với tên gọi 2019-nCoV, đã khiến hơn 45000 người mắc phải, hơn 1000 người đã tử vong do virus này. Đại đa số người mắc và tử vong đều ở Trung Quốc đại lục, bên ngoài Trung quốc mới ghi nhận hơn 400 trường hợp mắc và 2 trường hợp tử vong.

NcoV 2019 đang gây hoang mang và ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn thế giới về nhiều lĩnh vực như kinh tế, giao thương, du lịch….dự báo nó có thể gây thiệt hại kinh tế lên đến 4000 tỷ$.

Nhưng nếu so sánh đơn thuần về số người mắc và tử vong thì NCoV dường như không đáng sợ như Cúm mùa.

Chỉ riêng tại Mỹ, Cúm mùa đã có 19.000.000(mười chín triệu) người mắc, 180.000 ca nhập viện và 10.000 người chết. (theo số liệu trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa kỳ – CDC).

Vậy tại sao nhiều người mắc và nhiều người tử vong hơn nhưng đại đa số mọi người đều “không sợ” Cúm mùa bằng Corona.

Giải thích về điều này, Cúm mùa đã được các nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, chúng ta đã hiểu khá rõ về Cúm mùa và cũng đã có vác xin phòng chống nó.

Nhưng với Corona virus NCoV 2019, nó quá mới mẻ với chúng ta, và với cả những nhà khoa học. Điều này dẫn đến sự hoang mang, sợ hãi đang bao trùm khắp thế giới. (đúng là những điều chúng ta chưa biết chưa rõ thì sẽ dễ khiến chúng ta sợ hãi hơn).

Corona 2019-nCoV virus
Corona 2019-nCoV virus

Các nhà khoa học, các phòng thí nghiệm trên khắp thế giới đang chạy đua để tìm hiểu về NCoV virus, mỗi một thông tin mới, bệnh nhân mới, khu vực mới  đều thay đổi sự hiểu biết của họ về loại virus mới mẻ này.

Nó không giống như Cúm mùa, Bác sĩ Anthony Fauci, giám đốc Viện Dị ứng và truyền nhiễm quốc gia Hoa kỳ khẳng định với nước Mỹ rằng “Chúng tôi đảm bảo rằng dịch Cúm mùa đến tháng 3 và đầu tháng 4 sẽ kết thúc”. Còn với NCoV, mỗi một ngày lên mạng chúng ta đều nhận được các thông tin đại loại như, Corona sẽ đạt đỉnh dịch vào 1 tuần sau, hoặc 3 tuần sau, thậm chí có nơi còn dự báo vào giữa mùa hè….chúng ta cũng…không biết nữa.

Dựa trên những gì chúng ta hiểu biết về Cúm mùa và Corona NCoV 2019, chúng ta có thể so sánh chúng với nhau dựa trên một số tiêu chí sau.

 1. Triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của Cúm mùa và Corona 2019-nCoV

Cả Virus Cúm mùa (cúm A, cúm B) và 2019-nCoV đều là những virus truyền nhiễm gây bệnh đường hô hấp.

Các triệu chứng Cúm mùa điển hình bao gồm sốt, ho, đau họng, đau cơ, nhức đầu, chảy nước mũi, nghẹn mũi, mệt mỏi, đôi khi nôn mửa và tiêu chảy. Các triệu chứng cúm thường đến đột ngột, hầu hết người bị Cúm sẽ hồi phục trong 2 tuần. Tuy nhiên có một số biến chứng nguy hiểm của Cúm như viêm phổi. Năm nay, khoảng 1% người dân Mỹ bị nhiễm Cúm mùa. (dữ liệu từ CDC- trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa kỳ).

Với 2019-nCoV các bác sĩ vẫn đang cố gắng vẽ lên bức tranh đầy đủ về các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong một nghiên cứu gần đây trên khoảng 100 bệnh nhân nhiễm Corona virus được công bố vào ngày 30-1 trên tạp chí The Lancet , các triệu chứng phổ biến là sốt, ho và khó thở. Chỉ có khoảng 5% bệnh nhân đau họng và chảy nước mũi, 1% bị tiêu chảy, buồn nôn. Trong số hơn 45000 trường hợp ở Trung quốc bị nhiễm virus, khoảng 14% được phân loại là nghiêm trọng tương đương khoảng 6000 người.

Trong trường hợp này, các virus đường hô hấp thường gây ra các triệu chứng tương tự nên rất khó để phân biệt các loại virus đường hô hấp dựa trên triệu chứng. theo WHO

2. Tỷ lệ tử vong của Cúm mùa so với Corona Virus

Cho đến hôm nay, cúm mùa 2019 đã khiến khoảng 0,05% số người bị cúm tử vong (Số liệu CDC).

Tỷ lệ tử vong của 2019-nCoV vẫn chưa có thống kê chính xác tuyệt đối, nhưng dường như nó đang cao hơn so với Cúm mùa.

Tính đến thời điểm hiện tại thì Corona virus đã khiến khoảng 2% người nhiễm bị tử vong. (Với sự chủ quan và chậm trễ khi triển khai chống dịch của chính quyền tỉnh Hồ Bắc Trung Quốc đã khiến dịch khó kiểm soát và các con số cũng không thể hiện chính xác được mức độ nghiêm trọng của dịch).

3. Mức độ lây lan của Cúm mùa so với 2019-nCoV virus

Biện pháp mà các nhà khoa học sử dụng để xác định mức độ lây lan của virus được gọi là R0- số sinh sản cơ bản. Đây là ước tính về số người trung bình nhiễm virus từ một người nhiễm bệnh duy nhất gọi là nguồn gây bệnh.

Cúm mùa có R0 khoảng 1,3 tức là 1 người bị cúm mùa có thể lây cho 1,3 người khác. Theo The New York Times .

Các nhà nghiên cứu vẫn đang làm việc để xác định R0 cho năm 2019-nCoV. Một nghiên cứu được công bố vào ngày 29 tháng 1 trên Tạp chí Y học New England (NEJM) ước tính giá trị R0 của coronavirus mới là 2,2, nghĩa là mỗi người nhiễm bệnh đã lây lan virus sang trung bình 2,2 người.

Điều quan trọng cần lưu ý là R0 không nhất thiết là một số cố định. Ước tính có thể thay đổi theo vị trí, tùy thuộc vào các yếu tố như tần suất mọi người tiếp xúc với nhau và những nỗ lực để giảm sự lây lan của virus, Live Science đã báo cáo trước đây.

4. Nguy cơ lây nhiễm từ Cúm mùa và Corona virus

Theo CDC ước tính, trung bình khoảng 8% dân số Mỹ bị Cúm mỗi mùa.

Với Corona virus hiện vẫn đang chưa có con số chính xác và hiện nó vẫn đang gây hoang mang và sợ hãi đến rất cả mọi người.

5. Nguy cơ Đại Dịch

Ở đây cần nhấn mạnh, Cúm mùa là cúm theo mùa và nó gây ra dịch bệnh hàng năm, không nên nhầm lẫn Cúm mùa với Cúm đại dịch hoặc là sự bùng phát toàn cầu của một loại virus cúm mới khác với những chủng thông thường.

Dẫn chứng cho Cúm Đại Dịch đó là vào năm 2009, với đại dịch Cúm Lợn, ước tính đã giết chết khoảng từ 300.000-500.000 người trên thế giới. Dịch cúm hiện tại ở Mỹ chỉ là Cúm mùa hàng năm mà thôi.

Sự bùng phát 2019-nCoV vẫn chưa được WHO tuyên bố là đại dịch vì phần lớn trường hợp chỉ xảy ra ở Trung Quốc. Nhưng vào 30 tháng 1 vừa rồi, WHO đã tuyên bố ổ dịch nCoV-2019 do Virus Corona  là ” “tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng đang được quốc tế quan tâm”.

Hiện tại nguy cơ Corona bùng phát thành Đại dịch vẫn đang được bỏ ngỏ.

6. Cách phòng ngừa Cúm mùa và Corona virus

Cúm mùa đã được chúng ta biết quá rõ và để phòng ngừa cũng khá đơn giản, chỉ cần tiêm phong vacxin là chúng ta có thể yên tâm hoàn toàn.

Với nCoV 2019 – Corona virus thì hiện chưa có vacxin, nhưng hiện các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới đều đang gấp rút phát triển vacxin, dự kiến vacxin sẽ có khoảng sau 3 tháng nữa.

Trước khi có Vacxin thì WHO khuyến cáo chúng ta thực hiện những bước sau để ngăn ngừa sự lây lan của cả Cúm mùa và Corona virus: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước trong ít nhất 40 giây; tránh chạm vào mắt, mũi và miệng bằng tay không rửa sạch; Tránh tiếp xúc gần với người bị bệnh; ở nhà khi bạn bị ốm; và làm sạch và khử trùng các vật và bề mặt thường xuyên chạm vào.

(Nguồn: https://www.livescience.com/new-coronavirus-compare-with-flu.html)

 

 

 

Ngũ cốc nguyên hạt làm tăng sự trao đổi chất? Liệu có giúp bạn giảm cân?

Theo công bố mới nhất của Tạp chí dinh dưỡng lâm sàng Hoa Kỳ, ngũ cốc nguyên hạt được chứng minh là vượt trội trong chế độ ăn kiêng khi so sánh với các loại ngũ cốc tinh chế.

Theo đó, ngũ cốc nguyên hạt bao gồm bạo lứt, bột yến mạch, bột mì nguyên chất giúp tăng tốc độ trao đổi chất, đồng thời giảm số lượng calo được giữ lại trong quá trình tiêu hóa.

Những nghiên cứu trước đây đều đã chỉ ra rằng hàm lượng dinh dưỡng và chất xơ cao trong ngũ cốc nguyên hạt có nhiều lợi ích cho sức khỏe như kiểm soát lượng đường huyết, độ nhạy của insulin và tốt cho hệ tim mạch. Nhưng chưa có nghiên cứu nào về việc ngũ cốc nguyên hạt có tác dụng trong việc giảm cân.

ngu coc nguyen hat giup giam can

Ở đây Gạo Lứt Thái Dương sẽ biên dịch lại nghiên cứu mới nhất của Tạp chí dinh dưỡng lâm sàng Hoa kỳ về tác dụng giảm cân của ngũ cốc nguyên hạt, mời các bạn cùng theo dõi.

 1. Thực phẩm dùng trong nghiên cứu

Nhóm thực phẩm ngũ cốc bao gồm hai loại chính là ngũ cốc nguyên hạtngũ cốc tinh chế.

Ngũ cốc nguyên hạt trong quá trình xay xát chỉ bỏ phần vỏ trấu và giữ lại cám, mầm. Bao gồm gạo lứt, bột yến mạch, bột mì nguyên chất.

Ngũ cốc tinh chế trong quá trình xay xát sẽ loại bỏ hoàn toàn vỏ trấu, cám và mầm hạt. Bao gồm gạo trắng, bánh mì trắng và bột mì trắng.

2. Quá trình nghiên cứu, thử nghiệm

Các nhà nghiên cứu thực hiện trong 8 tuần bao gồm 841 đàn ông và phụ nữ từ độ tuổi 40-65. Trong quá trình thực hiện, những người tham gia chỉ được tiêu thụ thực phẩm được cung cấp, trả lại thực phẩm thừa và tiếp tục mức độ hoạt động thể chất như bình thường của họ. Thực phẩm được cung cấp cho nhóm người này bao gồm cả ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc tinh chế.

Tác giả nghiên cứu, Tiến sĩ Susan B. Roberts, nhà khoa học và là giám đốc của phòng thí nghiệm chuyển hóa năng lượng tại trung tâm nghiên cứu dinh dưỡng con người USDA, cho biết:

“Chúng tôi đã cung cấp tất cả thực phẩm để đảm bảo rằng thành phần của chế độ ăn chỉ khác nhau về nguồn ngũ cốc”

Trong 2 tuần đầu tiên, tất cả những người tham gia ăn cùng một loại thực phẩm để xác định nhu cầu calo của mỗi người.

Sau đó họ được phân ngẫu nhiên vào nhóm sử dụng ngũ cốc nguyên hạt hoặc ngũ cốc tinh chế.

Cấu trúc bữa ăn, loại thực phẩm, thành phần năng lượng và dinh dưỡng đa lượng tương tự nhau ở hai nhóm, chỉ khác nhau ở hàm lượng ngũ cốc và chất xơ.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh tác động của ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc tinh chế đối với tốc độ trao đổi chất khi nghi ngơi và mức mất năng lượng trong phân, tiếp theo là so sánh mức độ nođói của người tham gia.

Các biện pháp nghiên cứu bao gồm: đo cân nặng, tốc độ trao đổi chất, đường huyết, calo trong phân, mức độ đói và no.

3. Kết quả nghiên cứu

Kết quả cho thấy Ăn chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt làm tăng lượng calo bị mất mỗi ngày. Ngoài ra nhóm ngũ cốc nguyên hạt có tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi lớn hơn, lượng calo trong phân cũng bị mất đi nhiều hơn so với nhóm ăn ngũ cốc tinh chế.

Những người tham gia tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt – đã mất gần 100 calo mỗi ngày so với những người tham gia tiêu thụ ngũ cốc tinh chế.

Robert nói “Lượng calo mất đi của những người ăn ngũ cốc nguyên hạt tương đương 30 phút đi bộ mỗi ngày”.

Ngoài ra những người ăn ngũ cốc nguyên hạt có cảm giác no nhanh hơn và ít có cảm giác đói hơn so với nhóm ăn ngũ cốc tinh chế. Nguyên nhân của việc này là do lượng chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt lớn hơn trong ngũ cốc tinh chế rất nhiều.

Kết Luận: Việc ăn ngũ cốc nguyên hạt (như gạo lứt) có tác dụng rất tốt trong việc thúc đẩy quá trình trao đổi chất và giảm cân.

(nguồn: https://www.medicalnewstoday.com)

 

 

 

 

Ngũ cốc nguyên hạt là gì? Nó có giúp bạn sống lâu hơn?

Nghiên cứu gần đây, được thực hiện tại Trường Y tế Công cộng Harvard TH Chan ở Massachusetts kết luận rằng tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của chúng ta. 

Đây là một nghiên cứu trên phạm vi rất rộng lớn, bao gồm hàng chục báo cáo đã được công bố trước đây, và trên phạm vi hàng trăm ngàn người. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về nghiên cứu này qua bài lược dịch sau.

ngu coc nguyen hat

 1. Tổng quan về Ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc nguyên hạt là một loại thực phẩm nguyên hạt có chứa “tất cả các bộ phận thiết yếu và chất dinh dưỡng tự nhiên của toàn bộ hạt ngũ cốc”.

Ngũ cốc nguyên hạt gồm những loại như lúa mạch, ngô, quinoa, lúa mạch đen, lúa mì, gạo lứt (hay gạo lức).

Ngũ cốc nguyên hạt có chứa carbohydrate phức tạp và một loạt các vitamin, khoáng chất có lợi như selen, kali, magie, mangan.

Ngoài ra ngũ cốc nguyên hạt có hàm lượng chất béo gần như bằng không.

Phần lớn giá trị dinh dưỡng của ngũ cốc bị mất trong quá trình xay xát, tinh chế.

Những nghiên cứu trước đây cho thấy thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt có vô số lợi ích cho sức khỏe, như giảm nguy cơ ung thư, tiểu đường, bệnh lý tim mạch, béo phì, giúp duy trì sức khỏe đường ruột.

2. Nghiên cứu mới nhất về ngũ cốc

Nhóm nghiên cứu, dẫn đầu bởi tác giả cao cấp Qi Sun, đã có một cái nhìn sâu sắc, quy mô lớn về tác dụng ngũ cốc nguyên hạt  đối với tuổi thọ và bệnh tật.

Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 12 bài báo đã được công bố, bên cạnh dữ liệu từ các nguồn chưa được công bố (Khảo sát kiểm tra sức khỏe và dinh dưỡng quốc gia (NHANES) III và NHANES 1999-2004). Các nghiên cứu bao gồm những người tham gia từ Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và các nước Scandinavi.

Phân tích mới đã sử dụng dữ liệu từ 786.076 cá nhân từ năm 1970 đến năm 2010.

Phân tích tổng hợp cho thấy, với mỗi 16 gram ngũ cốc nguyên hạt, giúp cho tổng số ca tử vong giảm 7%, bệnh tim mạch giảm 9% và giảm 5% tử vong liên quan đến ung thư.

Những người ăn 48 gram ngũ cốc nguyên hạt mỗi ngày đã giảm 20% nguy cơ tử vong, giảm 25% nguy cơ tử vong do tim mạch và giảm 14% nguy cơ tử vong do ung thư.

Kết quả cho thấy hiệu quả phòng và chữa bệnh tăng đáng kể khi tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt nhiều hơn.

 Những phát hiện này hỗ trợ thêm cho Hướng dẫn chế độ ăn uống hiện tại của chính phủ Hoa Kỳ cho người Mỹ, trong đó đề xuất tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt cao hơn để tạo điều kiện phòng ngừa bệnh.”

Qi Sun, MD, Sc.D., tác giả nghiên cứu.

3. Làm thế nào ngũ cốc nguyên hạt giúp bạn sống lâu hơn

Đầu tiên là hàm lượng chất xơ cao hơn của ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm sản xuất cholesterol và glucose. Ngoài ra ngũ cốc nguyên hạt tạo cảm giác nhanh no có thể là một trong những cách giúp nó ngăn ngừa béo phì và các bệnh liên quan đến thừa cân.

Bên cạnh đó nguồn dinh dưỡng dồi dào và vitamin phong phú cũng như các hợp chất thực vật, chất chống oxy hóa trong ngũ cốc nguyên hạt cũng vô cùng quý giá.

Một số chất quan trọng trong ngũ cốc nguyên hạt như:

  • Mangan: Một khoáng chất vi lượng được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc nguyên hạt. Nó cần thiết cho sự trao đổi chất, tăng trưởng, phát triển và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể .
  • Selenium: thành phần của selenoprotein – một protein có chức năng quan trọng trong cơ thể.
  • Thiamin: còn được gọi là vitamin B1, Thiamin rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất và chức năng của tim, cơ bắp và hệ thần kinh.
  • Niacin: còn được gọi là vitamin B3, Niacin trong gạo chủ yếu ở dạng axit nicotinic, và vitamin B3 luôn nằm trong nhóm những vitamin cần thiết nhất cho cơ thể.
  • Magie:Trong 1/2 cốc gạo lứt sẽ cung cấp 11% lượng Magie được khuyến nghị hàng ngày cho cơ thể.Magie cần thiết cho nhiều chức năng như:
    • Đông máu
    • Co cơ
    • Sản xuất tế bào
    • Phát triển xương
  • Selen: ngũ cốc nguyên hạt chứa một nguồn Selen tốt, đóng vai trò không thể thiếu trong việc sản xuất hormone tuyến giáp, bảo vệ chống oxy hóa và chức năng miễn dịch. Selen kết hợp với vitamin E giúp bảo vệ các tế bào khỏi ung thư.
  • Axit Ferulic : Một chất chống oxy hóa mạnh có trong cám gạo. Có thể bảo vệ chống lại các bệnh mãn tính khác nhau, chẳng hạn như ung thư , tiểu đường và bệnh tim mạch.
  • Lignans : Được tìm thấy trong cám gạo, lignans được chuyển thành enterolactone bởi vi khuẩn trong đường ruột. Enterolactone là một isoflavone (phytoestrogen) mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.
  • Phenol  và Flavonoid: một nhóm chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. (Stress oxy hóa là tình trạng các chất oxy hóa chiếm ưu thế so với các chất chống oxy hóa, tình trạng này khiến cơ thể dễ bị mắc nhiều bệnh lý như đái tháo đường, xơ vữa động mạch, tim, tăng huyết áp, thúc đẩy quá trình lão hóa…).
  • Axit phytic : Một chất chống oxy hóa được tìm thấy trong gạo lứt.

Như vậy qua nghiên cứu trên chúng ta có thể thấy tầm quan trọng của ngũ cốc nguyên hạt và tính cần thiết để bổ xung chúng vào thực đơn hàng ngày. Chúc các bạn có một chế độ ăn lành mạnh hơn và có sức khỏe ngày một tốt hơn.

(nguồn: https://www.medicalnewstoday.com)

 

[Hạt Gạo] Những điều có thể chúng ta chưa biết!

Hạt Gạo có lẽ quá đỗi thân thuộc với mỗi người dân Việt Nam chúng ta phải không các bạn? Từ khi biết suy nghĩ là mỗi bữa ăn đã gắn liền với cơm, với gạo, dù có món gì ngon cách mấy thì vài bữa không ăn cơm là đã cảm thấy khó chịu vô cùng. 

Quen thuộc là thế nhưng hạt gạo cũng có rất nhiều thứ thú vị mà chưa hẳn tất cả chúng ta đều đã biết. Hãy cùng khám phá những điều thú vị về hạt gạo qua bài viết sau nhé.

1. Tổng quan về Hạt Gạo

Hạt Gạo là một trong những loại ngũ cốc lâu đời nhất, gạo được cho là đã được trồng cách đây ít nhất là 5000 năm.

Gạo là thực phẩm chính cho hơn một nửa dân số thế giới, đặc biệt là ở khu vực Nam và Đông Á.

Gạo trắng là loại gạo được tiêu thụ phổ biến nhất, nhưng gạo lứt (ngũ cốc nguyên hạt) đang ngày càng trở nên phổ biến do lợi ích sức khỏe mà nó mang lại.

Hạt Gạo rất linh hoạt trong cách chế biến, từ gạo chúng ta có thể làm ra các sản phẩm như bột gạo, nước gạo rang, dầu cám gạo, bún, phở….

Hạt gạo thường có màu trắng nhưng gạo lứt (gạo khi xay xát chỉ bỏ phần vỏ trấu, giữ lại cám gạo và mầm gạo) có một số màu sắc khác như nâu, đỏ, đỏ tía, tím và đen.

2. Giá trị dinh dưỡng trong Hạt Gạo

Trong gạo phần lớn là Carbs (tinh bột), protein, vitamin, khoáng chất và gần như không có chất béo.

giá trị dinh dưỡng trong 100g gạo trắng
giá trị dinh dưỡng trong 100g gạo trắng

2.1 Tinh bột trong gạo

Tinh bột trong gạo chiếm tới 90% trọng lượng khô và 87% hàm lượng calo. (Tinh bột là dạng carbohydrate phổ biến nhất trong thực phẩm, được tạo thành từ các chuỗi glucose dài gọi là amyloza và amylopectin).

Tinh bột có khả năng tiêu hóa nhanh và đó là nhược điểm của gạo nói chung. Nó có thể gây ra sự tăng đột biến của lượng đường trong máu và rất không tốt với những người bị tiểu đường.

2.2 Chất xơ trong gạo

Gạo lức chứa một lượng chất xơ khá lớn (1,8%) trong khi gạo trắng chỉ chứa rất ít (0,3%).

Một chén cơm gạo lứt (195gram) có chứa 3,5gram chất xơ.

Chất xơ giúp nuôi các lợi khuẩn trong đường ruột, kích thích sự phát triển của chúng, giúp chúng ta có hệ tiêu hóa tốt hơn.

Với đại tràng, chất xơ giúp hình thành các axit béo chuỗi ngắn, chẳng hạn như butyrate có thể cải thiện sức khỏe đại tràng, giúp giảm nguy cơ ung thư ruột kết.

Chất xơ có nhiều trong cám gạo, đó là lý do chất xơ trong gạo lứt nhiều hơn gạo thường.

Tóm lại: gạo trắng chứa rất ít chất xơ trong khi gạo lứt là một nguồn cung cấp chất xơ dồi dào cho cơ thể. 

2.3 Vitamin và khoáng chất trong gạo 

Giá trị dinh dưỡng và khoáng chất trong gạo phụ thuộc khá nhiều vào giống và phương pháp chế biến chúng.

Nhưng nhìn chung Vitamin và khoáng chất tập trung nhiều trong cám và mầm gạo. Những Vitamin và khoáng chất này chủ yếu có trong hạt gạo lứt.

vitamin trong gạo lứt và gạo trắng

Những Vitamin và khoáng chất nổi bật có trong hạt gạo lứt như:

  • Mangan: Một khoáng chất vi lượng được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc nguyên hạt. Nó cần thiết cho sự trao đổi chất, tăng trưởng, phát triển và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể .
  • Selenium: thành phần của selenoprotein – một protein có chức năng quan trọng trong cơ thể.
  • Thiamin: còn được gọi là vitamin B1, Thiamin rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất và chức năng của tim, cơ bắp và hệ thần kinh.
  • Niacin: còn được gọi là vitamin B3, Niacin trong gạo chủ yếu ở dạng axit nicotinic, và vitamin B3 luôn nằm trong nhóm những vitamin cần thiết nhất cho cơ thể.
  • Magie:Trong 1/2 cốc gạo lứt sẽ cung cấp 11% lượng Magie được khuyến nghị hàng ngày cho cơ thể.Magie cần thiết cho nhiều chức năng như:
    • Đông máu
    • Co cơ
    • Sản xuất tế bào
    • Phát triển xương
  • Selen: Gạo lứt chứa một nguồn Selen tốt, đóng vai trò không thể thiếu trong việc sản xuất hormone tuyến giáp, bảo vệ chống oxy hóa và chức năng miễn dịch. Selen kết hợp với vitamin E giúp bảo vệ các tế bào khỏi ung thư.

Tóm lại: trong gạo chứa tương đối ít vitamin và khoáng chất, chúng ta có thể cải thiện điều này bằng cách sử dụng gạo lứt.

2.4 Những hợp chất thực vật quý giá trong hạt gạo

Những loại gạo lứt như gạo lứt đỏ, gạo lứt tím, gạo lứt trắng rất giàu chất chống oxy hóa. Có thể kể đến như:

  • Axit Ferulic : Một chất chống oxy hóa mạnh có trong cám gạo. Có thể bảo vệ chống lại các bệnh mãn tính khác nhau, chẳng hạn như ung thư , tiểu đường và bệnh tim mạch.
  • Lignans : Được tìm thấy trong cám gạo, lignans được chuyển thành enterolactone bởi vi khuẩn trong đường ruột. Enterolactone là một isoflavone (phytoestrogen) mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.
  • Phenol  và Flavonoid: một nhóm chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. (Stress oxy hóa là tình trạng các chất oxy hóa chiếm ưu thế so với các chất chống oxy hóa, tình trạng này khiến cơ thể dễ bị mắc nhiều bệnh lý như đái tháo đường, xơ vữa động mạch, tim, tăng huyết áp, thúc đẩy quá trình lão hóa…).
  • Axit phytic : Một chất chống oxy hóa được tìm thấy trong gạo lứt.

Tóm lại: hạt gạo trắng hầu như không cung cấp cho chúng ta chất chống oxy hóa và các hợp chất thực vật tốt khác. Tuy nhiên lớp cám và mầm gạo trong gạo lứt lại rất giàu các chất chống oxy hóa.

3. Gạo trắng so với gạo lứt thì gạo nào tốt hơn

gạo lứt và gạo trắng

Gạo trắng được xát bỏ lớp vỏ trấu, cám gạo và mầm gạo, nhiều nơi hạt gạo trắng còn được đánh bóng.

Điều này giúp gạo trắng được chế biến dễ hơn, linh hoạt hơn, thời gian sử dụng lâu hơn, ăn dẻo hơn và bắt mắt hơn. Đổi lại gạo trắng sẽ bị giảm giá trị về mặt dinh dưỡng.

Gạo lứt thì trái lại, là một loại ngũ cốc nguyên hạt, chứa cả cám và mầm gạo. Vì vậy gạo lứt chứa nhiều chất xơ, chất dinh dưỡng hơn gạo trắng. Mặt khác gạo lứt sẽ chế biến khó hơn, khó bảo quản hơn và kém bắt mắt hơn.

Ăn gạo trắng sẽ tác động xấu đến cân bằng lượng đường trong máu, nên gạo trắng có thể coi là “kẻ thù” của những bệnh nhân tiểu đường.

Gạo lứt trái lại được coi là “người bạn thân thiết” với người tiểu đường vì có chứa hàm lượng đường thấp và giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

Tóm lại: Gạo lứt tốt cho sức khỏe hơn so với gạo trắng, nhưng sẽ “khó ăn” và khó bảo quản hơn

4. Lợi ích sức khỏe của gạo Lứt

Ngoài việc cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng cơ bản, gạo trắng gần như không có bất kỳ lợi ích nào đối với sức khỏe.

Mặt khác nếu sử dụng gạo lứt thường xuyên sẽ có rất nhiều lợi ích như:

  • Tốt cho tim mạch: Một nghiên cứu trên 90000 người trong 5,5 năm cho biết, những người tiêu thụ nhiều gạo lứt có nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch (bao gồm đau tim, đột quỵ) thấp hơn 20% so với nhóm ít hoặc không bao giờ sử dụng gạo lứt.
  • Bên cạnh đó, gạo lứt cũng có tác dụng trong việc giảm cân, giảm mỡ bụng do chứa nhiều chất xơ giúp no lâu hơn và giảm cảm giác thèm ăn.
  • Gạo lứt giúp người bị tiểu đường có thể kiểm soát tốt hơn chỉ số đường huyết.
  • Gạo lứt giúp giảm cholesterol ở người béo phì.
  • Gạo lứt không chứa Gluten, rất nhiều người dị ứng với protein này, và gạo lứt là sự lựa chọn tuyệt vời cho họ.

5. Tóm lược

Chúng ta có thể tóm tắt lại những thông tin thú vị về hạt gạo như sau:

  • Gạo là một loại ngũ cốc phổ biến trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Á.
  • Gạo trắng là loại thường được sử dụng nhất, những gạo lức đang trở nên phổ biến hơn như là một sự thay thế lành mạnh hơn.
  • Gạo lứt có chứa nhiều khoáng chất, chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa các bệnh về tim mạch.
  • Gạo lứt chứa nhiều chất xơ, tốt cho việc giảm cân, giảm eo ở người thừa cân, béo phì.
  • Việc ăn nhiều gạo trắng, đặc biệt là gạo nếp sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

(Nguồn: https://www.medicalnewstoday.com/articles/318699.php#1)

 

 

 

 

 

 

[Thắc mắc] Gạo lứt và gạo trắng: Gạo nào tốt hơn cho chúng ta?

Chúng ta nên tiếp tục ăn gạo trắng hay chuyển sang ăn gạo lứt có lẽ là câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra. Gạo trắng tốt hơn hay gạo Lứt tốt hơn, Tại sao loài người ăn gạo lứt rất lâu rồi chuyển sang ăn gạo trắng và bây giờ lại có xu hướng chuyển về ăn gạo Lứt? 

gạo lứt và gạo trắng

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau để trả lời cho các câu hỏi trên.

1. Tổng quan về Gạo Trắng & Gạo Lứt

Về cơ bản gạo trắng và gạo Lứt có xuất phát điểm như nhau, chỉ khác nhau về quy trình xay xát.

Với gạo trắng, trong quá trình xát sẽ bỏ đi toàn bộ vỏ trấu, cám và mầm gạo chỉ để lại hạt gạo trắng bên trong.

Quá trình này giúp tăng thời gian sử dụng cho gạo trắng nhưng nhược điểm lại loại bỏ phần lớn dinh dưỡng bao gồm chất xơ, vitamin và khoáng chất. Như vậy sau cùng, gạo trắng chỉ còn lại duy nhất một thành phần đó là tinh bột.

Gạo Lứt thì khác một chút, trong quá trình xay xát sẽ chỉ bỏ đi phần vỏ trấu cứng bên ngoài và giữ lại toàn bộ lớp cám gạo, mầm gạo và hạt gạo.

Điều này khiến gạo Lứt khó bảo quản lâu hơn nhưng bù lại, gạo Lứt sẽ giữ lại toàn bộ chất dinh dưỡng như chất xơ, các vitamin và khoáng chất.

Các nhà khoa học đã chứng minh Gạo Lứt giúp giảm cholesterol, giảm nguy cơ đột quỵ, tim mạch và tiểu đường tuýp 2.

Chúng ta hãy cùng so sánh thông tin dinh dưỡng qua biểu đồ sau:

dinh dưỡng gạo lứt và gạo trắng
dinh dưỡng trong gạo lứt và gạo trắng

2. Sự khác biệt dinh dưỡng giữa gạo Lứt và gạo Trắng

Dưới đây là những điểm khác biệt chính về dinh dưỡng giữa gạo lứt và gạo trắng.

vitamin trong gạo lứt và gạo trắng
vitamin trong gạo lứt và gạo trắng

2.1 Chất Xơ

Gạo lứt có chứa nhiều chất xơ hơn gạo trắng, trong một bát cơm chúng ta ăn hàng ngày, gạo Lứt có chứa 3g chất xơ, gạo trắng chỉ chứa 0,8g chất xơ mà thôi.

Mặc dù chất xơ được biết đến nhiều nhất với công dụng để giảm táo bón nhưng thực tế nó lại mang lại rất nhiều lợi ích sức khỏe khác như:

  • Cám thấy nhanh no, no lâu hơn giúp bạn kiểm soát cân năng một cách tốt nhất.
  • Giảm mức cholesterol.
  • Kiểm soát đường trong máu, giảm nguy cơ tiểu đường.
  • Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Nuôi dưỡng lợi khuẩn trong đường ruột.

Thông thường đàn ông dưới 50 tuổi cần 38g chất xơ mỗi ngày, và trên 50 tuổi cần 30g.

Với phụ nữ dưới 50 tuổi cần 25g chất xơ và trên 50 tuổi cần 21g chất xơ mỗi ngày.

2.2 Mangan

Mangan là một khoáng chất vô cùng thiết yếu cho quá trình sản xuất năng lượng và chống oxy hóa.

Với việc mỗi ngày dùng một chén cơm gạo lứt bạn đã đáp ứng đủ nhu cầu Mangan cho cơ thể. Với gạo trắng thì không có khoáng chất quan trọng này.

2.3 Selen

Gạo lứt chứa một nguồn Selen tốt, đóng vai trò không thể thiếu trong việc sản xuất hormone tuyến giáp, bảo vệ chống oxy hóa và chức năng miễn dịch. Selen kết hợp với vitamin E giúp bảo vệ các tế bào khỏi ung thư.

2.4 Magie

Trong 1/2 cốc gạo lứt sẽ cung cấp 11% lượng Magie được khuyến nghị hàng ngày cho cơ thể.

Magie cần thiết cho nhiều chức năng như:

  • Đông máu
  • Co cơ
  • Sản xuất tế bào
  • Phát triển xương

2.5 Vitamin

Gạo lứt có chứa nguyên vẹn rất nhiều Vitamin cần thiết cho cơ thể như

  • Thiamin (B1): 12% RDI
  • Niacin (B3): 15% RDI
  • Pyridoxine (B6): 14% RDI
  • Axit pantothenic (B5) : 6% RDI

(RDI : Lượng dinh dưỡng hàng ngày cơ thể cần)

2.6 Chất chống oxy hóa

Gạo Lứt chứa Phenol  và Flavonoid, một nhóm chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. (Stress oxy hóa là tình trạng các chất oxy hóa chiếm ưu thế so với các chất chống oxy hóa, tình trạng này khiến cơ thể dễ bị mắc nhiều bệnh lý như đái tháo đường, xơ vữa động mạch, tim, tăng huyết áp, thúc đẩy quá trình lão hóa…)

Các chất chống oxy hóa trong Gạo Lứt giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào gây ra bởi các phân tử không ổn định (hay còn gọi là gốc tự do) và giúp giảm viêm trong cơ thể.

3. Bị tiểu đường thèm ăn cơm phải làm sao?

Gạo trắng có chỉ số đường huyết (GI) là 72 trong khi GI của gạo lứt là 50.

Ăn gạo trắng sẽ khiến lượng đường được hấp thụ nhanh vào máu và khiến cho người bị tiểu đường “khổ sở” ngay lập tức.

Trong một nghiên cứu cho thấy, những người bệnh tiểu đường ăn 2 khẩu phần gạo Lứt mỗi ngày đã giảm đáng kể lượng đường trong máu so với những người ăn gạo trắng.

Một nghiên cứu trên 197.000 người cho biết, chỉ cần đổi 50gram gạo trắng thành gạo lứt sẽ giảm nguy cơ mắc tiểu đường loại 2 khoảng 16%.

Dùng gạo lứt chậm ảnh hưởng đến lượng đường trong máu nhưng các chuyên gia cũng khuyến cáo bệnh nhân tiểu đường sử dụng một lượng vừa phải gạo lứt, tránh tình trang ăn quá nhiều cũng sẽ ảnh hưởng đến chỉ số đường huyết.

4. Gạo trắng và Gạo lứt, gạo nào dễ nấu & dễ ăn hơn

Gạo trắng qua quá trình xay xát không chỉ loại bỏ hết vỏ trấu, cám, mầm gạo mà còn được đánh bóng nữa (ở một số nơi gạo trắng còn được trộn thêm chất dinh dưỡng).

Như vậy gạo trắng sẽ dễ nấu hơn, ăn sẽ dẻo hơn và nhìn bắt mắt hơn so với gạo lứt.

Trái lại, với việc để nguyên cám và mầm, gạo lứt sẽ phải mất nhiều thời gian nấu và chế biến hơn, ăn bị cứng hơn, và khi ăn thì nhìn bề ngoài cũng kém bắt mắt hơn so với gạo trắng.

5. Tổng kết

Gạo Lứt bổ dưỡng hơn gạo trắng, nó có nhiều chất xơ, magie, mangan và các chất dinh dưỡng cần thiết khác. Một số nơi sẽ trộn thêm chất dinh dưỡng cho gạo trắng để bù đắp lại phần dinh dưỡng bị mất đi nhưng những chất này không thể tốt bằng tự nhiên được.

Gạo trắng chế biến sẽ nhanh hơn, ăn mềm hơn, bắt mắt hơn gạo lứt. Chế biến gạo lứt đòi hỏi mất nhiều thời gian hơn, khi ăn cũng cần nhai kỹ hơn và bên ngoài thì kém “ngon mắt” như gạo trắng.

Nếu bạn băn khoăn có nên chuyển hẳn từ gạo trắng sang gạo lứt thì hãy thử với một lượng nhỏ trước. Có thể thử với 1 tuần 1 bữa gạo lứt sau đó tăng dần và “kiểm tra” lại sức khỏe của mình, bạn sẽ có những điều bất ngờ đấy.

(Nguồn: https://www.healthline.com/health/food-nutrition/brown-rice-vs-white-rice)